monter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

monter nội động từ /mɔ̃.te/

  1. Trèo lên, leo lên, lên.
    Monter sur un arbre — leo lên cây
    Monter en auto — lên ô tô
    Monter à cheval — lên ngựa
    Monter en grade — lên cấp bậc
  2. Lớn lên.
    Génération qui monte — thế hệ đang lớn lên
  3. Dâng lên, tăng lên.
    Rivière qui monte — nước sông lên
    La chaleur qui monte — nóng tăng lên
    Les prix ont monté — giá lên
  4. Lên đến, cao đến.
    Les frais ont monté à plus de cent dollars — phí tổn đã lên đến hơn một trăm đô la
    Tour qui monte à plus de 300 mètres — tháp cao đến hơn ba trăm mét
  5. (Đánh bài) (đánh cờ) đánh (con bài) cao hơn.
  6. (Âm nhạc) Cao hơn lên.
    le sang lui monte au visage — nó đỏ mặt lên
    monter à la tête — làm say
    monter au Capitole — lên đến tuyệt đỉnh của danh vọng
    monter en ligne — xem ligne
    monter sur le trône — lên ngôi

Ngoại động từ[sửa]

monter ngoại động từ /mɔ̃.te/

  1. Leo lên.
    Monter l’escalier — leo lên cầu thang
  2. Đưa lên, đem lên; trèo lên.
    Monter une malle — đem một cái hòm lên
    Monter un tableau — treo một bức tranh lên
  3. Đánh cho dậy lên.
    Monter des blancs d’œufs — đánh lòng trắng trứng cho dậy lên
  4. Đi ngược dòng.
    Monter un fleuve — đi ngược dòng sông
  5. Cưỡi.
    Monter un cheval blanc — cưỡi con ngựa trắng
  6. Lắp, lắp ráp.
    Monter une machine — lắp ráp một cổ máy
  7. Đóng khung; nạm.
    Monter une estampe — đóng khung một bức tranh in tay
    Monter un diamant sur une bague — nạm viên kim cương vào nhẫn
  8. Dựng.
    Monter une charpente — dựng một sườn nhà lên
    Monter un film — dựng một cuốn phim
  9. (Ngành in) Lên khuôn.
    Monter une page — lên khuôn một trang
  10. (Sân khấu) Dàn cảnh.
    Monter une pièce — dàn cảnh một vở kịch
  11. Phủ, nhảy.
    Cheval qui monte une jument — con ngựa phủ ngựa cái
  12. Làm đậm; lên dây cao hơn (đàn).
    Monter une couleur — làm đậm một màu
    Monter un violon — lên dây viôlông cho cao hơn
  13. Trang bị, tổ chức.
    Monter sa maison — trang bị nhà mình
    Monter un voyage — tổ chức một cuộc du lịch
  14. Kích động, xúi bẩy.
    Monter quelqu'un contre un autre — xúi bẩy ao chống lại kẻ khác
    monter la garde — (quân sự) đứng gác
    monter la tête à quelqu'un — khích ai, khích động ai
    monter le coup à quelqu'un — đánh lừa ai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít monter montørfen
Số nhiều montørfer montørfene

monter

  1. Thợ ráp, thợ lắp, thợ gắn.
    En elektrisk montør tok seg av de nye installasjonene.

Tham khảo[sửa]