Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Đồng nghĩa
1.2.3
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
καλούπι
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ελληνικά
English
Malagasy
Polski
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/kaˈlu.pi/
Tách âm:
κα‧λού‧πι
Danh từ
[
sửa
]
καλούπι
(
kaloúpi
)
gt
(
số nhiều
καλούπια
)
Khuôn
.
(
construction
)
Ván
khuôn.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
καλούπι
số ít
số nhiều
danh cách
καλούπι
(
kaloúpi
)
καλούπια
(
kaloúpia
)
sinh cách
καλουπιού
(
kaloupioú
)
καλουπιών
(
kaloupión
)
đối cách
καλούπι
(
kaloúpi
)
καλούπια
(
kaloúpia
)
hô cách
καλούπι
(
kaloúpi
)
καλούπια
(
kaloúpia
)
Đồng nghĩa
[
sửa
]
(
khuôn
)
:
μήτρα
gt
(
mítra
)
Từ liên hệ
[
sửa
]
καλουπάκι
gt
(
kaloupáki
,
dạng giảm nhẹ nghĩa
)
καλουπώνω
(
kaloupóno
)
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
Mục từ tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp
Danh từ giống trung tiếng Hy Lạp
el:Construction
Danh từ có biến cách như 'κορίτσι' tiếng Hy Lạp
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
καλούπι
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài