авиасообщение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của авиасообщение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aviasoobščénije |
| khoa học | aviasoobščenie |
| Anh | aviasoobshcheniye |
| Đức | awiasoobschtschenije |
| Việt | aviaxoobseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]авиасообщение gt
- (Sự) Giao thông máy bay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “авиасообщение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)