Bước tới nội dung

аврал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

аврал

  1. (мор.) Công việc do đoàn thủy thủ cùng làm.
    перен. (thông tục) — việc nước rút, việc làm ồ ạt

Tham khảo