автомобиль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của автомобиль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avtomobíl' |
| khoa học | avtomobil' |
| Anh | avtomobil |
| Đức | awtomobil |
| Việt | avtomobil |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
автомобиль gđ
- (Chiếc) Ô tô, xe hơi.
- легковой автомобиль — ô tô (xe hơi) du lịch, ô tô con
- грузовой автомобиль — ô tô vận tải, xe hàng, xe cam nhông
- санитарный автомобиль — xe cứu thương, ô tô cấu cứu
- автомобиль технической помощи — ô tô xưởng, ban sửa chữa lưu động
- ехать на автомобилье — đi ô tô
- управлять автомобильем — lái ô tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “автомобиль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)