автопокрышка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được chứng thực lần đầu vào năm 1922. авто- (avto-) + покры́шка (pokrýška), dịch sao phỏng từ tiếng Đức Autodecke.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]автопокры́шка (avtopokrýška) gc vs (sinh cách автопокры́шки, danh cách số nhiều автопокры́шки, sinh cách số nhiều автопокры́шек)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | автопокры́шка avtopokrýška |
автопокры́шки avtopokrýški |
| sinh cách | автопокры́шки avtopokrýški |
автопокры́шек avtopokrýšek |
| dữ cách | автопокры́шке avtopokrýške |
автопокры́шкам avtopokrýškam |
| đối cách | автопокры́шку avtopokrýšku |
автопокры́шки avtopokrýški |
| cách công cụ | автопокры́шкой, автопокры́шкою avtopokrýškoj, avtopokrýškoju |
автопокры́шками avtopokrýškami |
| giới cách | автопокры́шке avtopokrýške |
автопокры́шках avtopokrýškax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “автопокрышка”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Bản mẫu:R:ru:Arapova
Thể loại:
- Từ có tiền tố авто- tiếng Nga
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga với thân từ rút gọn