агитировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐɡʲɪˈtʲirəvətʲ]
Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Động từ
[sửa]агити́ровать (agitírovatʹ) chưa h.thành (hoàn thành сагити́ровать)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của агити́ровать (lớp 2a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | агити́ровать agitírovatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | агити́рующий agitírujuščij | агити́ровавший agitírovavšij |
| bị động | агити́руемый agitírujemyj | агити́рованный agitírovannyj |
| trạng động từ | агити́руя agitíruja | агити́ровав agitírovav, агити́ровавши agitírovavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | агити́рую agitíruju | бу́ду агити́ровать búdu agitírovatʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | агити́руешь agitíruješʹ | бу́дешь агити́ровать búdešʹ agitírovatʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | агити́рует agitírujet | бу́дет агити́ровать búdet agitírovatʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | агити́руем agitírujem | бу́дем агити́ровать búdem agitírovatʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | агити́руете agitírujete | бу́дете агити́ровать búdete agitírovatʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | агити́руют agitírujut | бу́дут агити́ровать búdut agitírovatʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| агити́руй agitíruj | агити́руйте agitírujte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | агити́ровал agitíroval | агити́ровали agitírovali |
| giống cái (я/ты/она́) | агити́ровала agitírovala | |
| giống trung (оно́) | агити́ровало agitírovalo | |
Từ liên hệ
[sửa]- агита́ция gc (agitácija)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/03/2005), “агитировать”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)