агитмассовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của агитмассовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | agitmássovyj |
| khoa học | agitmassovyj |
| Anh | agitmassovy |
| Đức | agitmassowy |
| Việt | aghitmaxxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
агитмассовый
- (Thuộc về) Vận động quần chúng.
- агитмассовая работа — công tác vận động quần chúng, công tác dân vận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “агитмассовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)