адрес

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

адрес

  1. Địa chỉ, trú chỉ.
    доставить письмо по адресу — chuyển thư theo địa chỉ
  2. (приветствие) thư chúc mừng.
  3. .
    обратиться не по адресу — nói nhầm người, hỏi không đúng chỗ
    по его адресу — [nói] về nó
    это по вашему адресу — cái này nói về anh

Tham khảo[sửa]