ажурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ажурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ažúrnyj |
| khoa học | ažurnyj |
| Anh | azhurny |
| Đức | aschurny |
| Việt | agiurny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ажурный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ажурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)