Bước tới nội dung

ажурный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ажурный
Chữ Latinh
LHQ ažúrnyj
khoa học urnyj
Anh azhurny
Đức aschurny
Việt agiurny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ажурный

  1. (Thuộc về) Chạm lộng, trổ hoa, trổ thủng.
    ажурная строчка — may lược
    ажурный узор — vân hoa chạm lộng
    ажурная работа — cách làm tinh vi

Tham khảo