азарт
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của азарт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | azárt |
| khoa học | azart |
| Anh | azart |
| Đức | asart |
| Việt | adart |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
азарт gđ
- (Sự) Hăng say, hăng hái, nhiệt tình; (увлечение) [sự] say mê, ham mê.
- войти в азарт — cảm thấy hăng say (say mê, ham mê)
- в пылу азарта — trong lúc hăng say
- работать с азартом — làm việc say mê (say sưa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “азарт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)