азбучный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của азбучный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ázbučnyj |
| khoa học | azbučnyj |
| Anh | azbuchny |
| Đức | asbutschny |
| Việt | adbutrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
азбучный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “азбучный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)