азбучный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

азбучный

  1. thiểu, sơ đẳng, ai cũng biết.
    азбучная инстина — chân lý sơ thiểu

Tham khảo[sửa]