Bước tới nội dung

аквалангист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của аквалангист
Chữ Latinh
LHQ akvalangíst
khoa học akvalangist
Anh akvalangist
Đức akwalangist
Việt acvalangixt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

аквалангист

  1. Vận động viên bơi lặn.

Tham khảo