актриса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của актриса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aktrísa |
| khoa học | aktrisa |
| Anh | aktrisa |
| Đức | aktrisa |
| Việt | actrixa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
актриса gc
- Nữ diễn viên, đào, nữ nghệ sĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “актриса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)