акушерка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của акушерка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akušérka |
| khoa học | akušerka |
| Anh | akusherka |
| Đức | akuscherka |
| Việt | acuserca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
акушерка gc
- Nữ hộ sinh, bà (cô) đỡ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “акушерка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)