ала
Giao diện
Tiếng Abkhaz
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Abkhaz-Abaza nguyên thủy *lá (“chó”).
Danh từ
[sửa]а-ла́ (a-lá)
- Chó.
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Abkhaz-Abaza nguyên thủy *lá (“mắt”).
Danh từ
[sửa]а́-ла (á-la)
- Mắt.
Tiếng Bashkir
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *āla. Cùng gốc với tiếng Kyrgyz ала (ala), v.v.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ала (ala)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chechen
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nakh nguyên thủy.
Động từ
[sửa]ала (ala)
- Nói.
Tiếng Dolgan
[sửa]Danh từ
[sửa]ала (ala)
Tiếng Evenk
[sửa]Tính từ
[sửa]ала (ala)
- Ngọt.
Tiếng Ingush
[sửa]Từ nguyên1
[sửa]Giống như tiếng Chechen алу (alu).
Danh từ
[sửa]ала (ala)
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Nakh nguyên thủy.
Động từ
[sửa]ала (ala)
- Nói.
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *āla. Cùng gốc với tiếng Kyrgyz ала (ala), v.v.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ала (ala)
Tiếng Macedonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]а́ла (ála) gc (số nhiều а́ли)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:sh:Knüppel:2009
- “ала” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Abkhaz-Abaza nguyên thủy tiếng Abkhaz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Abkhaz-Abaza nguyên thủy tiếng Abkhaz
- Mục từ tiếng Abkhaz
- Danh từ tiếng Abkhaz
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Abkhaz
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Bashkir
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Yêu cầu một đoạn ghi âm thanh cách phát âm mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir
- Tính từ tiếng Bashkir
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Chechen
- Động từ tiếng Chechen
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Dolgan
- Danh từ tiếng Dolgan
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Dolgan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Dolgan
- Mục từ tiếng Evenk
- Tính từ tiếng Evenk
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Evenk
- Mục từ tiếng Ingush
- Danh từ tiếng Ingush
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ingush
- Động từ tiếng Ingush
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Tính từ tiếng Kazakh
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Kazakh
- Từ 2 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Macedonia
- Danh từ tiếng Macedonia
- Danh từ giống cái tiếng Macedonia
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Macedonia
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Macedonia