алименты
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của алименты
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aliménty |
| khoa học | alimenty |
| Anh | alimenty |
| Đức | alimenty |
| Việt | alimenty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
алименты số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “алименты”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)