анархистский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của анархистский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anarhístskij |
| khoa học | anarxistskij |
| Anh | anarkhistski |
| Đức | anarchistski |
| Việt | anarkhixtxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
анархистский
- (Thuộc về) Người vô chính phủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “анархистский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)