аномалия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аномалия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anomálija |
| khoa học | anomalija |
| Anh | anomaliya |
| Đức | anomalija |
| Việt | anomaliia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аномалия gc
- (Sự) Dị thường, bất thường, phi thường, trái quy luật.
- магнитная аномалия — [sự, dải] dị thường từ tính, dị từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аномалия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)