Bước tới nội dung

аномалия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

аномалия gc

  1. (Sự) Dị thường, bất thường, phi thường, trái quy luật.
    магнитная аномалия — [sự, dải] dị thường từ tính, dị từ

Tham khảo