Bước tới nội dung

quy luật

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Từ nguyên

Âm Hán-Việt của chữ Hán 規律.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kwi˧˧ lwə̰ʔt˨˩kwi˧˥ lwə̰k˨˨wi˧˧ lwək˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kwi˧˥ lwət˨˨kwi˧˥ lwə̰t˨˨kwi˧˥˧ lwə̰t˨˨

Danh từ

quy luật

  1. Quan hệ không đổi, được biểu thị dưới dạng công thức khái quát, giữa nhiều hiện tượng hoặc nhóm hiện tượng.
    Quy luật xã hội.
    Quy luật lịch sử.
    Quy luật kinh tế.

Tham khảo