Bước tới nội dung

ансамбль

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ансамбль
Chữ Latinh
LHQ ansámbl'
khoa học ansambl'
Anh ansambl
Đức ansambl
Việt anxambl
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ансамбль gđ

  1. Quần thể.
    архитектурный ансамбль — quần thể kiến trúc
  2. (коллектив) đoàn nghệ thuật, đoàn văn công.
    ансамбль песни и пляски — đoàn ca múa (ca vũ, múa hát)

Tham khảo