ансамбль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của ансамбль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ansámbl' |
| khoa học | ansambl' |
| Anh | ansambl |
| Đức | ansambl |
| Việt | anxambl |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ансамбль gđ
- Quần thể.
- архитектурный ансамбль — quần thể kiến trúc
- (коллектив) đoàn nghệ thuật, đoàn văn công.
- ансамбль песни и пляски — đoàn ca múa (ca vũ, múa hát)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ансамбль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)