аппендицит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аппендици́т (appendicít) gđ bđv (sinh cách аппендици́та, danh cách số nhiều аппендици́ты, sinh cách số nhiều аппендици́тов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | аппендици́т appendicít |
аппендици́ты appendicíty |
| sinh cách | аппендици́та appendicíta |
аппендици́тов appendicítov |
| dữ cách | аппендици́ту appendicítu |
аппендици́там appendicítam |
| đối cách | аппендици́т appendicít |
аппендици́ты appendicíty |
| cách công cụ | аппендици́том appendicítom |
аппендици́тами appendicítami |
| giới cách | аппендици́те appendicíte |
аппендици́тах appendicítax |
Từ liên hệ
[sửa]- аппе́ндикс (appéndiks)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Armenia: ապենդիցիտ (apendicʿit)
- → Tiếng Gruzia: აპენდიციტი (aṗendiciṭi)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аппендицит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- ru:Bệnh
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
