Bước tới nội dung

арахис

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

арахис

  1. (растение) [cây] lạc, đậu phụng, đậu phộng (Arachis hypogea).
  2. (собир.) (плоды) [hạt] lạc, đậu phụng, đậu phộng.

Tham khảo