аренда

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

аренда gc

  1. (наём) [sự] thuê
  2. (земли) [sự] lĩnh canh.
    брать что-л. в аренду — thuê cái gì
    брать землю в аренду — lĩnh canh; (исполу) cấy rẽ
    сдавать что-л. в аренду — cho thuê cái gì
    сдавать землю в аренду — phát canh
  3. (плата) tiền thuê
  4. (землю) , địa .

Tham khảo[sửa]