артельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của артельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | artél'nyj |
| khoa học | artel'nyj |
| Anh | artelny |
| Đức | artelny |
| Việt | artelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
артельный
- (Của) Hợp tác xã, ác-ten; (коллективный) chung, tập thể, hợp tác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “артельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)