Bước tới nội dung

артельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của артельный
Chữ Latinh
LHQ artél'nyj
khoa học artel'nyj
Anh artelny
Đức artelny
Việt artelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

артельный

  1. (Của) Hợp tác xã, ác-ten; (коллективный) chung, tập thể, hợp tác.

Tham khảo