артерия
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của артерия | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | artérija |
| khoa học | arterija |
| Anh | arteriya |
| Đức | arterija |
| Việt | arteriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
артерия gc
- (Анат.) Động mạch.
- (Перен.) Đường quan trọng, động mạch.
- водная артерия — tuyến đường thủy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “артерия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)