археология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của археология
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arheológija |
| khoa học | arxeologija |
| Anh | arkheologiya |
| Đức | archeologija |
| Việt | arkheologhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
археология gc
- Khảo cổ học, cổ vật học (уст. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “археология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)