Bước tới nội dung

архив

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của архив
Chữ Latinh
LHQ arhív
khoa học arxiv
Anh arkhiv
Đức archiw
Việt arkhiv
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

архив gđ

  1. (учреждение) cơ quan (sở, phòng) lưu trữ.
  2. (письма, документы и т. п. ) tài liệu lưu trữ.
    рыться в архивах — lục lọi (tìm tòi) trong tài liệu lưu trữ
    сдавать что-л. в архив — đưa cái gì vào viện bảo tàng

Tham khảo