аспект
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аспект
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aspékt |
| khoa học | aspekt |
| Anh | aspekt |
| Đức | aspekt |
| Việt | axpect |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аспект gđ
- Phương diện, quan điểm, khía cạnh.
- в этом аспекте — về phương diện này
- под другим аспектом — dưới khía cạnh (góc độ, giác độ) khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аспект”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)