ассоциировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ɐsət͡sɨˈirəvətʲ]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Động từ
[sửa]ассоции́ровать (associírovatʹ) chưa h.thành hoặc h.thành
Chia động từ
[sửa]chưa hoàn thành
Bảng chia động từ của ассоции́ровать (lớp 2a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | ассоции́ровать associírovatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | ассоции́рующий associírujuščij | ассоции́ровавший associírovavšij |
| bị động | ассоции́руемый associírujemyj | ассоции́рованный associírovannyj |
| trạng động từ | ассоции́руя associíruja | ассоции́ровав associírovav, ассоции́ровавши associírovavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | ассоции́рую associíruju | бу́ду ассоции́ровать búdu associírovatʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | ассоции́руешь associíruješʹ | бу́дешь ассоции́ровать búdešʹ associírovatʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | ассоции́рует associírujet | бу́дет ассоции́ровать búdet associírovatʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | ассоции́руем associírujem | бу́дем ассоции́ровать búdem associírovatʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | ассоции́руете associírujete | бу́дете ассоции́ровать búdete associírovatʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | ассоции́руют associírujut | бу́дут ассоции́ровать búdut associírovatʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| ассоции́руй associíruj | ассоции́руйте associírujte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | ассоции́ровал associíroval | ассоции́ровали associírovali |
| giống cái (я/ты/она́) | ассоции́ровала associírovala | |
| giống trung (оно́) | ассоции́ровало associírovalo | |
hoàn thành
Bảng chia động từ của ассоции́ровать (lớp 2a, thể hoàn thành, ngoại động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | ассоции́ровать associírovatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | ассоции́ровавший associírovavšij |
| bị động | — | ассоции́рованный associírovannyj |
| trạng động từ | — | ассоции́ровав associírovav, ассоции́ровавши associírovavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | ассоции́рую associíruju |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | ассоции́руешь associíruješʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | ассоции́рует associírujet |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | ассоции́руем associírujem |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | ассоции́руете associírujete |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | ассоции́руют associírujut |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| ассоции́руй associíruj | ассоции́руйте associírujte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | ассоции́ровал associíroval | ассоции́ровали associírovali |
| giống cái (я/ты/она́) | ассоции́ровала associírovala | |
| giống trung (оно́) | ассоции́ровало associírovalo | |
Từ phái sinh
[sửa]- ассоции́роваться (associírovatʹsja)
Từ liên hệ
[sửa]- ассоции́рованный (associírovannyj)
- ассоциа́ция (associácija)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “ассоциировать”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)