Bước tới nội dung

ассоциировать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

ассоции́ровать (associírovatʹ) chưa h.thành hoặc h.thành

  1. Liên tưởng, liên hệ.

Chia động từ

[sửa]

chưa hoàn thành

hoàn thành

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]