астма
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của астма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ástma |
| khoa học | astma |
| Anh | astma |
| Đức | astma |
| Việt | axtma |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
астма gc (мед.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “астма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)