аттестат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аттестат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | attestát |
| khoa học | attestat |
| Anh | attestat |
| Đức | attestat |
| Việt | attextat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аттестат gđ
- Chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng, bằng.
- аттестат зрелости — bằng (chứng chỉ, giấy chứng nhận) tốt nghiệp trung học
- (воен.) Giấy giới thiệu.
- денежный аттестат — giấy giới thiệu lĩnh tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аттестат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)