аттракцион
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аттракцио́н (attrakción) gđ vs (sinh cách аттракцио́на, danh cách số nhiều аттракцио́ны, sinh cách số nhiều аттракцио́нов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | аттракцио́н attrakción |
аттракцио́ны attrakcióny |
| sinh cách | аттракцио́на attrakcióna |
аттракцио́нов attrakciónov |
| dữ cách | аттракцио́ну attrakciónu |
аттракцио́нам attrakciónam |
| đối cách | аттракцио́н attrakción |
аттракцио́ны attrakcióny |
| cách công cụ | аттракцио́ном attrakciónom |
аттракцио́нами attrakciónami |
| giới cách | аттракцио́не attrakcióne |
аттракцио́нах attrakciónax |
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “аттракцион”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a