Bước tới nội dung

аукцион

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

аукцион

  1. (Cuộc) Đấu giá, đấu thầu.
    продавать с аукциона — bán đấu giá

Tham khảo