Bước tới nội dung

базис

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

базис

  1. Nền, nền tảng, cơ sở; филос., эк. cơ sở hạ tầng.
    базис и настройка — cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

Tham khảo