баллистика
Giao diện
Tiếng Kazakh
[sửa]| Ả Rập | بالليستيكا |
|---|---|
| Kirin | баллистика |
| Latinh | ballistika |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga балли́стика (ballístika).
Danh từ
[sửa]баллистика (ballistika)
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]балли́стика (ballístika) gc bđv (sinh cách балли́стики, danh cách số nhiều балли́стики, sinh cách số nhiều балли́стик)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | балли́стика ballístika |
балли́стики ballístiki |
| sinh cách | балли́стики ballístiki |
балли́стик ballístik |
| dữ cách | балли́стике ballístike |
балли́стикам ballístikam |
| đối cách | балли́стику ballístiku |
балли́стики ballístiki |
| cách công cụ | балли́стикой, балли́стикою ballístikoj, ballístikoju |
балли́стиками ballístikami |
| giới cách | балли́стике ballístike |
балли́стиках ballístikax |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Kazakh: баллистика (ballistika)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Vật lý học
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Vật lý học
