Bước tới nội dung

банальность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của банальность
Chữ Latinh
LHQ banál'nost'
khoa học banal'nost'
Anh banalnost
Đức banalnost
Việt banalnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

банальность gc

  1. (Sự, tính chất) Tầm thường, vô vị.
    говорить банальности — nói những điều tầm thường (vô vị)

Tham khảo