барокамера
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của барокамера
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | barokámera |
| khoa học | barokamera |
| Anh | barokamera |
| Đức | barokamera |
| Việt | barocamera |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
барокамера gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “барокамера”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)