барышня
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của барышня
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | báryšnja |
| khoa học | baryšnja |
| Anh | baryshnya |
| Đức | baryschnja |
| Việt | barysnia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
барышня gc (,уст.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “барышня”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)