Bước tới nội dung

барьер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của барьер
Chữ Latinh
LHQ bar'ér
khoa học bar'er
Anh barer
Đức barer
Việt barer
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

барьер

  1. Rào chắn, rào ngăn, chướng ngại vật, hàng rào.
    брать барьер — vượt qua rào chắn
  2. (Перен.) Trở ngại.
    таможенные барьеры — hàng rào thuế quan

Tham khảo