баснописец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của баснописец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | basnopísec |
| khoa học | basnopisec |
| Anh | basnopisets |
| Đức | basnopisez |
| Việt | baxnopixetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]баснописец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “баснописец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)