Bước tới nội dung

баснописец

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

баснописец

  1. Nhà văn ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn.

Tham khảo