бассейн
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бассейн
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | basséjn |
| khoa học | bassejn |
| Anh | basseyn |
| Đức | bassein |
| Việt | baxxein |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бассейн gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бассейн”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)