Bước tới nội dung

безграмотный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

безграмотный

  1. (неграмтный) mù chữ.
  2. (Перен.) (невежественный) dốt nát, vô học.
  3. (малограммотный) sai ngữ pháp, [có] nhiều lỗi.
    безграмотное сочинение — bài luận có nhiều lỗi
    безграмотный чертёж — bản vẽ có nhiều sai

Tham khảo