Bước tới nội dung

бездонный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Tính từ

бездонный

  1. Không đáy.
  2. (перен.) (глубокий) rất sâu, sâu thẳm
  3. (беспредельный) vô bờ, vô biên.
    бездонная порпасть — vực thẳm

Tham khảo