Bước tới nội dung

беззаконие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

беззаконие gt

  1. (Sự, tình trạng) Không có pháp chế, vi phạm pháp chế.
  2. (поступок) [điều] phi pháp, không hợp pháp, trái phép, phạm pháp.

Tham khảo