Bước tới nội dung

беззубый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

беззубый

  1. Không răng, thiếu răng.
  2. (Перен.) Yếu đuối, không sắc bén, không sắc sảo.
    беззубая критика — [lời] phê bình không sắc bén

Tham khảo