безупречный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безупречный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezupréčnyj |
| khoa học | bezuprečnyj |
| Anh | bezuprechny |
| Đức | besupretschny |
| Việt | bedupretrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
безупречный
- Hoàn hảo, hoàn thiện, hoàn mỹ, mỹ mãn, không chê trách được, không chê vào đâu được, không có khuyết điểm.
- безупречное поведение — tư cách gương mẫu, phẩm hạnh mực thước (không chê trách được)
- безупречная репутация — tiếng tăm trong sạch
- безупречная честность — lòng trung thực rất mực, tính ngay thẳng vô hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безупречный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)