беременность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беременность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | berémennost' |
| khoa học | beremennost' |
| Anh | beremennost |
| Đức | beremennost |
| Việt | beremennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
беременность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беременность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)