беседка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беседка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | besédka |
| khoa học | besedka |
| Anh | besedka |
| Đức | besedka |
| Việt | bexeđca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
беседка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беседка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)