бесперспективный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бесперспективный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | besperspektívnyj |
| khoa học | besperspektivnyj |
| Anh | besperspektivny |
| Đức | besperspektiwny |
| Việt | bexperxpectivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бесперспективный
- Không có triển vọng, không có tiền đồ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бесперспективный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)